鐫治 juān zhì · tuyên trì Hán Việt: tuyên trì · Pinyin: juān zhì Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 治 (trì)Pinyinjuān zhìHán Việttuyên trìCấu tạo鐫 + 治 · tuyên + trì nghĩa thành phần: tuyên + trì