鐫減 juān jiǎn · tuyên giảm Hán Việt: tuyên giảm · Pinyin: juān jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 減 (giảm)Pinyinjuān jiǎnHán Việttuyên giảmCấu tạo鐫 + 減 · tuyên + giảm nghĩa thành phần: tuyên + giảm