鐫級 juān jí · tuyên cấp Hán Việt: tuyên cấp · Pinyin: juān jí Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 級 (cấp)Pinyinjuān jíHán Việttuyên cấpCấu tạo鐫 + 級 · tuyên + cấp nghĩa thành phần: tuyên + cấp Nghĩa EngCihui 鐫級 juānjí v.o. degrade an official