鐫職 juān zhí · tuyên chức Hán Việt: tuyên chức · Pinyin: juān zhí Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 職 (chức)Pinyinjuān zhíHán Việttuyên chứcCấu tạo鐫 + 職 · tuyên + chức nghĩa thành phần: tuyên + chức