鐫鏤

juān lòutuyên lũ

Hán Việt: tuyên lũ · Pinyin: juān lòu

Tổng quan

khắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.雕镂。

Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 鏤 (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc chạm
  • Google Alex v6 khắc, chạm
  • Tần suất từ khắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕镂。

Eng

  • Cihui to engrave
  • Tần suất từ to engrave

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏤刻 · 鏤空 · 鐫刻 · 鐫黜 · 镌版术 · 鏤骨銘心 · 镂月裁云 · 镌骨铭心