鐫題 juān tí · tuyên đề Hán Việt: tuyên đề · Pinyin: juān tí Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 題 (đề)Pinyinjuān tíHán Việttuyên đềCấu tạo鐫 + 題 · tuyên + đề nghĩa thành phần: tuyên + đề