鐫黜
tuyên truất
Hán Việt: tuyên truất · Pinyin: juān chù
Tổng quan
cách chức quan
Nghĩa
Việt
- Cihui cách chức quan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 削职贬斥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.削职贬斥。
Eng
- CC-CEDICT to dismiss an official
- Cihui to dismiss an official