鐫黜

juān chùtuyên truất

Hán Việt: tuyên truất · Pinyin: juān chù

Tổng quan

cách chức quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.削职贬斥。

Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 黜 (truất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách chức
  • Google Alex v6 cách chức quan
  • Tần suất từ cách chức quan
  • Biên soạn 鐫黜 uānchù v. <wr.> dismiss an official

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.削职贬斥。

Eng

  • Cihui to dismiss an official
  • Tần suất từ 鐫黜 uānchù v. <wr.> dismiss an official

Từ liên quan

Gần nghĩa

鐫刻 · 鐫鏤 · 黜位 · 黜免 · 黜罷 · 黜職 · 黜退 · 黜逐