鐮刀

lián dāo liêm đao

Hán Việt: liêm đao · Pinyin: lián dāo

Tổng quan

lưỡi liềm cái liềm; lưỡi liềm (cắt lúa)。收割莊稼和割草的農具,由刀片和木把構成, 有的刀片上帶小鋸齒。

Cấu tạo: (liêm) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡi liềm cái liềm; lưỡi liềm (cắt lúa)。收割莊稼和割草的農具,由刀片和木把構成, 有的刀片上帶小鋸齒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收割農作物和割除雜草的工具。形狀彎曲如鉤。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收割庄稼和割草的农具,由刀片和木把构成,有的刀片上带小锯齿。

Eng

  • CC-CEDICT sickle
  • Cihui sickle