鐳射

léi shè lôi xạ

Hán Việt: lôi xạ · Pinyin: léi shè

Tổng quan

laser (từ mượn) | thuật ngữ Đài Loan cho 激光

Cấu tạo: (lôi) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui laser (từ mượn) | thuật ngữ Đài Loan cho 激光

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種能產生並放大光波的裝置。為英語laser的音譯。其原理是以晶體、氣體、半導體的物質為介質,使光波在介質內來回反射,引起連鎖反應,放射出強化光束。雷射光強烈明亮,平行成束,頻率穩定,具有方向性,單色性及強大的能量,可用來從事測量、傳送、切割、焊接、打孔等工作。最初只用於工業和軍事上,近幾年也應用在醫療手術上。也稱為「雷射」。

Eng

  • CC-CEDICT laser (loanword)|Taiwanese term for 激光[ji1 guang1]
  • Cihui laser (loanword); Taiwanese term for 激光