鐵什 tiě shén · thiết thập Hán Việt: thiết thập · Pinyin: tiě shén Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 什 (thập)Pinyintiě shénHán Việtthiết thậpCấu tạo鐵 + 什 · thiết + thập nghĩa thành phần: thiết + thập