鐵仙 tiě xiān · thiết tiên Hán Việt: thiết tiên · Pinyin: tiě xiān Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 仙 (tiên)Pinyintiě xiānHán Việtthiết tiênCấu tạo鐵 + 仙 · thiết + tiên nghĩa thành phần: thiết + tiên