鐵像

thiết tượng

Hán Việt: thiết tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用鐵鑄成的像。《舊唐書.卷一八.武宗本紀》:「其鐵像委本州鑄為農器。」 2.絕對相似。如:「既是用相機拍的,不用說,與他本人鐵像的!」

Eng

  • Cihui 鐵像 iěxiàng n. steel statue/image M:⁴zuò/¹zhēn