鐵價 thiết giá Hán Việt: thiết giá Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 價 (giá)Hán Việtthiết giáCấu tạo鐵 + 價 · thiết + giá nghĩa thành phần: thiết + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.鐵的價格。 2.指不二價。如:「老板說這是鐵價,我想無法再減了!」EngCihui 鐵價 tiějià n. fixed price Từ liên quan Từ đồng nghĩa不二价 · 实价