鐵冊 tiě cè · thiết sách Hán Việt: thiết sách · Pinyin: tiě cè Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 冊 (sách)Pinyintiě cèHán Việtthiết sáchCấu tạo鐵 + 冊 · thiết + sách nghĩa thành phần: thiết + sách