鐵則

tiě zé thiết tắc

Hán Việt: thiết tắc · Pinyin: tiě zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不可更改的規則。如:「這是做人的鐵則,怎麼可以隨意更改?」

Eng

  • Cihui 鐵則 iězé n. an iron/inviolable rule; unalterable rules