鐵剎 tiě shā · thiết sát Hán Việt: thiết sát · Pinyin: tiě shā Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 剎 (sát)Pinyintiě shāHán Việtthiết sátCấu tạo鐵 + 剎 · thiết + sát nghĩa thành phần: thiết + sát