鐵口
thiết khẩu
Hán Việt: thiết khẩu · Pinyin: tiě kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容言語口氣堅定、論斷精確。如:「張半仙替人看相,直話直說,料事如神,號稱鐵口。」
Eng
- Cihui 鐵口 iěkǒu n. one who is very good at talking/persuading
Hán Việt: thiết khẩu · Pinyin: tiě kǒu