鐵君 tiě jūn · thiết quân Hán Việt: thiết quân · Pinyin: tiě jūn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 君 (quân)Pinyintiě jūnHán Việtthiết quânCấu tạo鐵 + 君 · thiết + quân nghĩa thành phần: thiết + quân