鐵城

tiě chéngthiết thành

Hán Việt: thiết thành · Pinyin: tiě chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指地狱。佛教传说中认为阿鼻地狱之城由铁铸成。 2.指遂城。今河北省徐水县遂城。宋为广信军治所。杨延昭守此﹐辽军攻围百战不能下﹐因有"铁遂城"之称。简称铁城。

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)地獄之城也。大藏中有鐵城泥梨經一卷。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城鄉 · 城關 · 城內 · 城區 · 城廂