鐵城 tiě chéng · thiết thành Hán Việt: thiết thành · Pinyin: tiě chéng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 城 (thành)Pinyintiě chéngHán Việtthiết thànhCấu tạo鐵 + 城 · thiết + thành nghĩa thành phần: thiết + thành Nghĩa ViệtCihui thiết thành (雜名)地獄之城也。大藏中有鐵城泥梨經一卷。☸