鐵墓 tiě mù · thiết mộ Hán Việt: thiết mộ · Pinyin: tiě mù Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 墓 (mộ)Pinyintiě mùHán Việtthiết mộCấu tạo鐵 + 墓 · thiết + mộ nghĩa thành phần: thiết + mộ