鐵壁
thiết bích
Hán Việt: thiết bích · Pinyin: tiě bì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻城壁極堅固。宋.徐積〈和倪敦復〉詩:「金城不可破,鐵壁不可奪。擇交蓋已定,言志亦已合。」
Eng
- Cihui 鐵壁 tiěbì* n. impregnable defense M:²dào
Hán Việt: thiết bích · Pinyin: tiě bì