鐵壺 thiết hồ Hán Việt: thiết hồ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 壺 (hồ)Hán Việtthiết hồCấu tạo鐵 + 壺 · thiết + hồ nghĩa thành phần: thiết + hồ Nghĩa EngCihui 鐵壺 iěhú n. steel/iron kettle M:¹bǎ/²zhī