鐵契 tiě qì · thiết khế Hán Việt: thiết khế · Pinyin: tiě qì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 契 (khế)Pinyintiě qìHán Việtthiết khếCấu tạo鐵 + 契 · thiết + khế nghĩa thành phần: thiết + khế