鐵姐 thiết tả Hán Việt: thiết tả Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 姐 (tả)Hán Việtthiết tảCấu tạo鐵 + 姐 · thiết + tả nghĩa thành phần: thiết + tả Nghĩa EngCihui 鐵姐 iějiě n. woman attendant on a train M:ge/¹míng