鐵官錢 tiě guān qián · thiết quan tiễn Hán Việt: thiết quan tiễn · Pinyin: tiě guān qián Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 官 (quan) + 錢 (tiễn)Pinyintiě guān qiánHán Việtthiết quan tiễnCấu tạo鐵 + 官 + 錢 · thiết + quan + tiễn nghĩa thành phần: thiết + quan + tiễn