鐵嶺

tiě lǐng thiết lĩnh

Hán Việt: thiết lĩnh · Pinyin: tiě lǐng

Tổng quan

Thành phố cấp địa khu Tieling, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc | cũng là huyện Tieling

Cấu tạo: (thiết) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp địa khu Tieling, tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc | cũng là huyện Tieling

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西北部边塞山名; 泛指险固的关隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西北部边塞山名。 2.泛指险固的关隘。

Eng

  • CC-CEDICT see 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 Shi4]|see 鐵嶺縣|铁岭县[Tie3 ling3 Xian4]
  • Cihui see 鐵嶺市|铁岭市; see 鐵嶺縣|铁岭县