鐵帽 thiết mạo Hán Việt: thiết mạo Tổng quan (địa chất) mũ sắt; mạch quặng lộ Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 帽 (mạo)Hán Việtthiết mạoCấu tạo鐵 + 帽 · thiết + mạo nghĩa thành phần: thiết + mạo Nghĩa ViệtCihui (địa chất) mũ sắt; mạch quặng lộ