鐵廠

tiě chǎngthiết xưởng

Hán Việt: thiết xưởng · Pinyin: tiě chǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧指炼铁﹑制造机器等综合性的工厂。 2.今指炼铁厂﹐通称钢铁厂。

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鐵廠 iěchǎng p.w. steelworks M:¹jiā

Eng

  • Cihui 鐵廠 iěchǎng p.w. steelworks M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

廠絲 · 廠主 · 厂休 · 廠務 · 廠史 · 廠商 · 廠址 · 廠子