鐵悶車 tiě mèn chē · thiết muộn xa Hán Việt: thiết muộn xa · Pinyin: tiě mèn chē Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 悶 (muộn) + 車 (xa)Pinyintiě mèn chēHán Việtthiết muộn xaCấu tạo鐵 + 悶 + 車 · thiết + muộn + xa nghĩa thành phần: thiết + muộn + xa