鐵打

tiě dǎ thiết đả

Hán Việt: thiết đả · Pinyin: tiě dǎ

Tổng quan

làm bằng sắt | mạnh như sắt làm bằng sắt (ví với sự kiên cố hoặc kiên cường.)。用鐵打成的,比喻堅固或堅強。 鐵打江山 núi sông bền vững 鐵打的漢子 con người kiên cường

Cấu tạo: (thiết) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bằng sắt | mạnh như sắt làm bằng sắt (ví với sự kiên cố hoặc kiên cường.)。用鐵打成的,比喻堅固或堅強。 鐵打江山 núi sông bền vững 鐵打的漢子 con người kiên cường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用铁打成的。比喻坚固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铁打成的。比喻坚固。

Eng

  • CC-CEDICT made of iron|strong as iron
  • Cihui made of iron; strong as iron