鐵掀

tiě xiān thiết hiên

Hán Việt: thiết hiên · Pinyin: tiě xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鏟土用的鐵器。《紅樓夢》第四○回:「這叉爬子比俺那裡鐵掀還沉,那裡犟的過他。」