鐵掌

tiě zhǎng thiết chưởng

Hán Việt: thiết chưởng · Pinyin: tiě zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻强有力的统治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻强有力的统治。