鐵搭

tiě dā thiết đáp

Hán Việt: thiết đáp · Pinyin: tiě dā

Tổng quan

cào sắt

Cấu tạo: (thiết) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cào sắt。刨土用的一種農具,有三個至六個略向里彎的鐵齒。也作鐵鎝。
  • Cihui cào sắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耕墾用的農具。形如釘耙而齒較闊,齒銳而微鉤,有四齒或六齒。南方農家常用此墾地。

Eng

  • Cihui 鐵搭 iědā n. <topo.> a rake with 3-6 teeth