鐵木

tiě mù thiết mộc

Hán Việt: thiết mộc · Pinyin: tiě mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵木 tiěmù n. <bot.> ironwood M:²kuài