鐵架
thiết giá
Hán Việt: thiết giá
Tổng quan
ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn), cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng), (như) hobnail, bàn trượt (của xe trượt tuyết), (kỹ thuật) dao phay lăn
Nghĩa
Việt
- Cihui ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn), cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng), (như) hobnail, bàn trượt (của xe trượt tuyết), (kỹ thuật) dao phay lăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐵製的架子。如:「這家超級市場將貨品分門別類的放置在鐵架上,顧客選購時非常便利。」
Eng
- Cihui 鐵架 tiějià n. steel frame/shelf