鐵案
thiết án
Hán Việt: thiết án · Pinyin: tiě àn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喻證據確鑿、不能改變的案件。《老殘遊記》第一八回:「此案情形,據卑職看來,已成鐵案,決無疑義。」
Eng
- Cihui 鐵案 iě'àn n. ironclad case/evidence M:²jiàn
Hán Việt: thiết án · Pinyin: tiě àn