鐵棍

thiết côn

Hán Việt: thiết côn

Tổng quan

thiết côn

新华 · Tân Hoa Đại lục

鐵製的棍子。如:「只要有恆心,鐵棍也能磨成繡花針。」

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 棍 (côn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gậy sắt
  • Biên soạn 鐵棍 iěgùn n. iron club M:¹tiáo/²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵製的棍子。如:「只要有恆心,鐵棍也能磨成繡花針。」

Eng

  • Cihui 鐵棍 iěgùn n. iron club M:¹tiáo/²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

棍卜 · 棍子 · 棍徒 · 棍杖 · 棍棒 · 棍球 · 棍術 · 鐵㭰