鐵橋
thiết kiều
Hán Việt: thiết kiều · Pinyin: tiě qiáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用鋼鐵等材質所建造的橋。
Eng
- Cihui 鐵橋 iěqiáo* n. 1. iron bridge 2. railway bridge M:⁴zuò
Hán Việt: thiết kiều · Pinyin: tiě qiáo