鐵櫃

tiě guì thiết quỹ

Hán Việt: thiết quỹ · Pinyin: tiě guì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵製的櫃子。

Eng

  • Cihui 鐵櫃 iěguì n. strongbox; safe M:ge/²zhī