鐵氧化劑 thiết dưỡng hóa tề Hán Việt: thiết dưỡng hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtthiết dưỡng hóa tềCấu tạo鐵 + 氧 + 化 + 劑 · thiết + dưỡng + hóa + tề nghĩa thành phần: thiết + dưỡng + hóa + tề