鐵漢子 thiết hán tử Hán Việt: thiết hán tử Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 漢 (hán) + 子 (tử)Hán Việtthiết hán tửCấu tạo鐵 + 漢 + 子 · thiết + hán + tử nghĩa thành phần: thiết + hán + tử Nghĩa EngCihui 鐵漢子 iěhànzi ►See tiěhàn