鐵火輪 tiě huǒ lún · thiết hỏa luân Hán Việt: thiết hỏa luân · Pinyin: tiě huǒ lún Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 火 (hỏa) + 輪 (luân)Pinyintiě huǒ lúnHán Việtthiết hỏa luânCấu tạo鐵 + 火 + 輪 · thiết + hỏa + luân nghĩa thành phần: thiết + hỏa + luân