鐵片
thiết phiến
Hán Việt: thiết phiến · Pinyin: tiě piàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平薄而呈片狀的鐵。如:「那位清潔人員正拿著鐵片,刮掉黏在地上的口香糖。」
Eng
- Cihui 鐵片 iěpiàn n. iron sheet/plate M:¹piàn/²kuài
Hán Việt: thiết phiến · Pinyin: tiě piàn