鐵生生 tiě shēng shēng · thiết sanh sanh Hán Việt: thiết sanh sanh · Pinyin: tiě shēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 生 (sanh) + 生 (sanh)Pinyintiě shēng shēngHán Việtthiết sanh sanhCấu tạo鐵 + 生 + 生 · thiết + sanh + sanh nghĩa thành phần: thiết + sanh + sanh