鐵甲車

tiě jiǎ chē thiết giáp xa

Hán Việt: thiết giáp xa · Pinyin: tiě jiǎ chē

Tổng quan

xe bọc thép xe thiết giáp; xe bọc thép。裝甲車。

Cấu tạo: (thiết) + (giáp) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe bọc thép xe thiết giáp; xe bọc thép。裝甲車。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝甲車的舊稱。參見「裝甲車」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装甲列车”的俗称。见装甲列车”。
  • Tân Hoa Tự Điển 装甲列车”的俗称。见装甲列车”(1169页)。

Eng

  • CC-CEDICT armored car
  • Cihui armored car