鐵石

tiě shíthiết thạch

Hán Việt: thiết thạch · Pinyin: tiě shí

Tổng quan

Sắt đá, chỉ sự cứng cỏi, bển vững

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铁矿石。 2.铁和石。比喻坚定不移。

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắt đá
  • VietPhrases sắt đá
  • Tần suất từ sắt đá
  • Biên soạn 鐵石 iěshí n. sth. firm/solid

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁矿石。 2.铁和石。比喻坚定不移。

Eng

  • Cihui iron and stone
  • Tần suất từ 鐵石 iěshí n. sth. firm/solid

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石岡 · 石冢