鐵石

tiě shí thiết thạch

Hán Việt: thiết thạch · Pinyin: tiě shí

Tổng quan

sắt và đá ắt đá, chỉ sự cứng cỏi, bển vững. thiết thạch thiết thạch ☆Sắt đá, chỉ sự cứng cỏi, bển vững.

Cấu tạo: (thiết) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết thạch thiết thạch ☆Sắt đá, chỉ sự cứng cỏi, bển vững.
  • Cihui sắt và đá ắt đá, chỉ sự cứng cỏi, bển vững. thiết thạch thiết thạch ☆Sắt đá, chỉ sự cứng cỏi, bển vững.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁矿石; 铁和石。比喻坚定不移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁矿石。 2.铁和石。比喻坚定不移。

Eng

  • CC-CEDICT iron and stone
  • Cihui iron and stone