鐵矽塵肺 thiết tịch trần phế Hán Việt: thiết tịch trần phế Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 矽 (tịch) + 塵 (trần) + 肺 (phế)Hán Việtthiết tịch trần phếCấu tạo鐵 + 矽 + 塵 + 肺 · thiết + tịch + trần + phế nghĩa thành phần: thiết + tịch + trần + phế