鐵砂掌 tiě shā zhǎng · thiết sa chưởng Hán Việt: thiết sa chưởng · Pinyin: tiě shā zhǎng Tổng quan Thiết Sa chưởng Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 砂 (sa) + 掌 (chưởng)Pinyintiě shā zhǎngHán Việtthiết sa chưởngCấu tạo鐵 + 砂 + 掌 · thiết + sa + chưởng nghĩa thành phần: thiết + sa + chưởng Nghĩa ViệtCihui Thiết Sa chưởng