鐵磬

tiě qìng thiết khánh

Hán Việt: thiết khánh · Pinyin: tiě qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵磬 iěqìng n. steel bell M:ge/²zhī