鐵礦砂 tiě kuàng shā·thiết quáng sa Hán Việt: thiết quáng sa · Pinyin: tiě kuàng shā Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 礦 (quáng) + 砂 (sa)Pinyintiě kuàng shāHán Việtthiết quáng saCấu tạo鐵 + 礦 + 砂 · thiết + quáng + sa nghĩa thành phần: thiết + quáng + sa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quặng sắtĐứcHandedict Eisenerz Từ liên quan Gần nghĩa鐵礦石 · 矿砂 · 礦砂 · 鐵礦 · 礦砂船 · 铁矿岩 · 铁矿床 · 铁矿碴水泥